Mẫu số: 1
Ký hiệu: C25TEP
Số: 289181

HOÁ ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG

Ngày 11 tháng 11 năm 2025

MCCQT: 002F137DDD4ED44951B178CD7D0BA48545

STTTính chấtLoại hàng hoá đặc trưngTên hàng hóa, dịch vụĐơn vị tínhSố lượngĐơn giáChiết khấuThuế suấtThành tiền chưa có thuế GTGT
1Hàng hóa, dịch vụPhụ thu phí nâng 40 hàng lạnh 4 → 6 NgàyContainer1879.629,63 8% 879.629,63
2Hàng hóa, dịch vụPhí điện lạnh 40 hàng lạnhGiờ12388.888,89 8% 10.933.333,33
3Hàng hóa, dịch vụPhụ phí giao container chuyển cảng 40 hàngContainer1396.296,3 8% 396.296,3
4Hàng hóa, dịch vụChuyển bãi kiểm hóa 40 hàng lạnhContainer11.023.148,15 8% 1.023.148,15
5Hàng hóa, dịch vụGiao cont hàng 40 hàng lạnhContainer11.051.851,85 8% 1.051.851,85
Thuế suấtTổng tiền chưa thuếTổng tiền thuế
8% 14.284.259,261.142.740,74
Tổng tiền chưa thuế
(Tổng cộng thành tiền chưa có thuế)
14.284.259,26
Tổng tiền thuế (Tổng cộng tiền thuế)1.142.740,74
Tổng tiền phí0
Tổng tiền chiết khấu thương mại
Tổng tiền thanh toán bằng số 15.427.000
Tổng tiền thanh toán bằng chữ MƯỜI LĂM TRIỆU BỐN TRĂM HAI MƯƠI BẢY NGHÌN ĐỒNG

NGƯỜI MUA HÀNG

(Chữ ký số (nếu có))

NGƯỜI BÁN HÀNG

(Chữ ký điện tử, chữ ký số)

Signature ValidKý bởi OID.0.9.2342.19200300.100.1.1=MST:0304337291, CN=CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ HƯỚNG DƯƠNG, O=CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ HƯỚNG DƯƠNG, L=Quận 10, S=HỒ CHÍ MINH, C=VNKý ngày: 2025-11-11T14:01:25

(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, nhận hóa đơn)