Mẫu số: 1
Ký hiệu: C26TST
Số: 56

HOÁ ĐƠN GIÁ TRỊ GIA TĂNG

Ngày 06 tháng 01 năm 2026

MCCQT: 00C612B05B5F584B53B0638486D8FEA6C0

STTTính chấtLoại hàng hoá đặc trưngTên hàng hóa, dịch vụĐơn vị tínhSố lượngĐơn giáChiết khấuThuế suấtThành tiền chưa có thuế GTGT
1Hàng hóa, dịch vụPHÍ XẾP DỠ TẠI CẢNG (THC) HXS2500835Khối8,332184.8000 8% 1.539.754
2Hàng hóa, dịch vụPHÍ PHỤ TRỘI (CIC) HXS2500835Khối8,332158.4000 8% 1.319.789
3Hàng hóa, dịch vụPHÍ CHỨNG TỪ (DO) HXS25008351660.0000 8% 660.000
4Hàng hóa, dịch vụPHÍ XỬ LÝ HÀNG HÓA (HANDLING) HXS25008351791.3100 8% 791.310
5Hàng hóa, dịch vụPHÍ KHAI THÁC HÀNG LẺ (CFS) HXS2500835Khối8,332501.6000 8% 4.179.331
Thuế suấtTổng tiền chưa thuếTổng tiền thuế
8% 8.490.184679.214
Tổng tiền chưa thuế
(Tổng cộng thành tiền chưa có thuế)
8.490.184
Tổng tiền thuế (Tổng cộng tiền thuế)679.214
Tổng tiền phí0
Tổng tiền chiết khấu thương mại 0
Tổng tiền thanh toán bằng số 9.169.398
Tổng tiền thanh toán bằng chữ Chín triệu, một trăm sáu mươi chín nghìn, ba trăm chín mươi tám đồng chẵn

NGƯỜI MUA HÀNG

(Chữ ký số (nếu có))

NGƯỜI BÁN HÀNG

(Chữ ký điện tử, chữ ký số)

Signature ValidKý bởi OID.0.9.2342.19200300.100.1.1=MST:0315428529-001, CN=CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SOTRANS LOGISTICS TẠI HÀ NỘI, S=Hà Nội, C=VNKý ngày: 2026-01-06T13:53:40

(Cần kiểm tra, đối chiếu khi lập, nhận hóa đơn)